Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
医者
いしゃ
が
人
ひと
の
死
し
ぬ
時期
じき
を
決
き
めるのは
正
ただ
しいことでしょうか。
Liệu bác sĩ quyết định thời điểm cái chết của một người có phải là chính đáng?
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
医者
いしゃ
bác sĩ
人
ひと
người; ai đó
死ぬ
しぬ
chết; qua đời
時期
じき
thời gian; mùa; giai đoạn
決める
きめる
quyết định; chọn
正しい
ただしい
đúng; chính xác
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người
人
Nhân
người
死
Tử
chết
時
Thời
thời gian; giờ
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
正
Chính
chính xác; công bằng