Dịch nghĩa:
医師は難しい手術についてじっくり考えた。
Bác sĩ đã suy nghĩ kỹ lưỡng về ca phẫu thuật khó khăn.
Từ vựng:
Hán tự:
医
Y
bác sĩ; y học
師
Sư
giáo viên; quân đội
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết
手
Thủ
tay
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ