Dịch nghĩa:

Vùng Bắc Cực là khu vực xung quanh Bắc Cực.

Hán tự:

Bắc bắc
Cực cực; giải quyết; kết luận; kết thúc; cấp bậc cao nhất; cực điện; rất; cực kỳ; nhất; cao; 10**48
Quyển hình cầu; vòng tròn; bán kính; phạm vi
Chu chu vi; vòng
Biên vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
Địa đất; mặt đất
Vực phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
Sự sự việc; lý do