Dịch nghĩa:
動物は正しいことと間違ったことを区別できない。
Động vật không thể phân biệt đúng sai.
Từ vựng:
Hán tự:
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
正
Chính
chính xác; công bằng
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
区
Khu
quận; khu vực
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt