Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

動物どうぶつはどんなかっこうでも眠ねむる事ことができると思おもうかもしれない。
Bạn có thể nghĩ rằng động vật có thể ngủ ở bất cứ dáng nào.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

~かもしれない (〜kamoshirenai)

Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4

Từ vựng:

動物
どうぶつ
động vật
どんな
loại gì; kiểu gì
格好
かっこう
hình dáng; hình thức; dáng; tư thế; dáng điệu
眠る
ねむる
ngủ
事
こと
sự việc; điều
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện

Hán tự:

動
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật vật; đối tượng; vấn đề
眠
Miên ngủ; chết; buồn ngủ
事
Sự sự việc; lý do
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật