Dịch nghĩa:

Hãy xác nhận đặt chỗ trước.

Hán tự:

Tiền phía trước; trước
Dữ trước; tôi
Ước hứa; khoảng; co lại
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
Nhận công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng