Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
前
まえ
へ
出
で
て、
他
た
の
人
ひと
に
場所
ばしょ
をあけなさい。
Hãy bước ra phía trước và nhường chỗ cho người khác.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
出る
でる
rời đi; ra ngoài
他
た
khác
人
ひと
người; ai đó
場所
ばしょ
nơi; vị trí; điểm; khu vực
為さる
なさる
làm
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
出
Xuất
ra ngoài
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ