Dịch nghĩa:
前の方にある、あのでかい建物は何なの?
Tòa nhà lớn phía trước kia là cái gì vậy?
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
建
Kiến
xây dựng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
何
Hà
gì