Dịch nghĩa:
前にどこかで彼女に会ったような気がするんだよな。
Tôi có cảm giác như đã gặp cô ấy ở đâu đó trước đây.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
気
Khí
tinh thần; không khí