Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
別
べつ
に・・・・
君
くん
たちには
関係
かんけい
のないことだよ。
Đó là chuyện không liên quan đến các bạn.
Ngữ pháp:
~ の ない N (~ no nai ~)
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ với dạng danh từ phủ định; 'N2 không N1'.
JLPT N2
Từ vựng:
別
べつ
Phân biệt; khác biệt
君
きみ
bạn; bạn bè
関係
かんけい
quan hệ; mối quan hệ; kết nối
無い
ない
không tồn tại
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm