Dịch nghĩa:
初めて人に会うのはとても恥ずかしい。
Gặp người lần đầu tiên rất ngại ngùng.
Từ vựng:
Hán tự:
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
人
Nhân
người
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục