Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

初はじめてのデートのとき、どうすればいいのでしょうか。
Khi đi hẹn hò lần đầu, tôi nên làm gì?

Ngữ pháp:

~ばいい (〜ba ii)

Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4

Từ vựng:

初めて
はじめて
lần đầu tiên
デート
hẹn hò; đi chơi (hai người)
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

初
Sơ lần đầu; bắt đầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật