Dịch nghĩa:
列車は駅を離れ、すぐに見えなくなった。
Đoàn tàu đã rời ga và biến mất ngay sau đó.
Từ vựng:
Hán tự:
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
駅
Dịch
nhà ga
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy