Dịch nghĩa:
列を上に下に歩き回る時、「ホットドッグはいかが。ホットドッグはいかが」と叫ぶ。
Khi đi qua hàng, người ta liên tục hô "Bánh mì kẹp thịt nóng đây, ai mua không?"
Từ vựng:
Hán tự:
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
上
Thượng
trên
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
時
Thời
thời gian; giờ
叫
Khiếu
kêu la