Dịch nghĩa:
刈られた草の匂いは暑い夏の午後のイメージを想い浮かばせる。
Mùi cỏ mới cắt gợi lên hình ảnh của một chiều hè nóng bức.
Từ vựng:
Hán tự:
刈
Ngải
gặt; cắt; tỉa
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo
匂
Cái
thơm; hôi; phát sáng; ám chỉ
暑
Thử
nóng bức
夏
Hạ
mùa hè
午
Ngọ
trưa; giờ ngọ; 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều; con ngựa (trong 12 con giáp)
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước