Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

出血しゅっけつを止とめるためにどうにかしなければならない。
Chúng ta phải làm gì đó để cầm máu.

Ngữ pháp:

~なければ ならない (〜nakereba naranai)

Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

Từ vựng:

出血
しゅっけつ
chảy máu; xuất huyết
止める
とめる
dừng; tắt
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

出
Xuất ra ngoài
血
Huyết máu
止
Chỉ dừng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật