Dịch nghĩa:

Tất cả những người tham dự đều phản đối kế hoạch đó.

Hán tự:

Xuất ra ngoài
Tịch chỗ ngồi; dịp
Giả người
Toàn toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
Viên nhân viên; thành viên
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Phản chống-
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh