Dịch nghĩa:
出て行く時には、ドアを閉めて下さい。
Khi ra đi, hãy đóng cửa lại.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
時
Thời
thời gian; giờ
閉
Bế
đóng; đóng kín
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém