Dịch nghĩa:
出て行きたい時に自由に出ていっていいです。
Bạn có thể tự do ra vào bất cứ lúc nào bạn muốn.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
時
Thời
thời gian; giờ
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do