Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

出でかける前まえに火ひの後始末あとしまつをしなさい。
Hãy dập tắt lửa trước khi đi.

Ngữ pháp:

~末 (~sue)

Diễn tả kết quả sau một khoảng thời gian hoặc chuỗi hành động; 'sau', 'kết quả là'.
JLPT N2

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
火
ひ
lửa; ngọn lửa; đám cháy
後始末
あとしまつ
giải quyết; dọn dẹp
為る
する
làm
為さる
なさる
làm

Hán tự:

出
Xuất ra ngoài
前
Tiền phía trước; trước
火
Hỏa lửa
後
Hậu sau; phía sau; sau này
始
Thí bắt đầu
末
Mạt cuối; đầu; bột; hậu thế

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật