Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

出でかけるときは、ドアに鍵かぎをかけるのを忘わすれないように気きをつけてください。
Khi ra ngoài, hãy nhớ khóa cửa.

Từ vựng:

出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
ドア
cửa
鍵
かぎ
chìa khóa
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
下さる
くださる
cho; ban tặng

Hán tự:

出
Xuất ra ngoài
鍵
Kiện chìa khóa
忘
Vong quên
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật