Dịch nghĩa:

Trong tủ lạnh có trứng, chúng ta làm món trứng ốp lết nhé.

Hán tự:

Lãnh mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
Tàng kho; giấu; sở hữu; có
Khố kho; nhà kho
Noãn trứng; noãn; trứng cá
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị