Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

冷つめたいものが飲のみたくてたまらない。
Tôi đang thèm uống thứ gì đó lạnh.

Ngữ pháp:

~てたまらない (〜te tamaranai)

Diễn tả cảm giác hoặc cảm xúc cực kỳ mạnh mẽ; 'không thể chịu nổi', 'không thể chịu đựng nổi'.
JLPT N2

Từ vựng:

冷たい
つめたい
lạnh (khi chạm vào); lạnh lẽo; băng giá; đóng băng
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)

Hán tự:

冷
Lãnh mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
飲
Ẩm uống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật