~てたまらない
JLPT N2
Diễn tả cảm giác hoặc cảm xúc cực kỳ mạnh mẽ; 'không thể chịu nổi', 'không thể chịu đựng nổi'.

Cấu trúc:

い-Adjective (く) + てたまらない / な-Adjective + でたまらない / Verb-て form + たまらない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~でたまらない được sử dụng để truyền đạt cảm xúc hoặc cảm giác rất mạnh mẽ—mạnh đến mức gần như không thể chịu nổi. Nó thường xuất hiện với các biểu hiện như 暑くてたまらない, うれしくてたまらない, v.v.

Ví dụ:

Cái nóng này thật sự không chịu nổi.
Thích cô ấy không chịu nổi.
Phòng này lạnh không chịu nổi.
Nhìn thái độ của anh ấy mà tức không chịu nổi.