~てたまらない
JLPT N2
Cấu trúc:
い-Adjective (く) + てたまらない / な-Adjective + でたまらない / Verb-て form + たまらない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~でたまらない được sử dụng để truyền đạt cảm xúc hoặc cảm giác rất mạnh mẽ—mạnh đến mức gần như không thể chịu nổi. Nó thường xuất hiện với các biểu hiện như 暑くてたまらない, うれしくてたまらない, v.v.
Ví dụ:
1. この暑さは本当に暑くてたまらない。
Cái nóng này thật sự không chịu nổi.
2. 彼女のことが好きでたまらない。
Thích cô ấy không chịu nổi.
3. この部屋は寒くてたまらない。
Phòng này lạnh không chịu nổi.
4. 彼の態度を見ていると、腹が立ってたまらない。
Nhìn thái độ của anh ấy mà tức không chịu nổi.