Dịch nghĩa:

Có động vật tích trữ thức ăn vào mùa thu để chuẩn bị cho mùa đông.

Hán tự:

Đông mùa đông
Bị trang bị; cung cấp; chuẩn bị
Thực ăn; thực phẩm
Liệu phí; nguyên liệu
Thu mùa thu
Súc tích lũy; nuôi; tích trữ; lưu trữ
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Vật vật; đối tượng; vấn đề