Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

冗談じょうだんはさておき、君きみは何なにをするつもりなの。
Đùa một bên, bạn định làm gì thế?

Ngữ pháp:

N はさておき (~ wa sateoki)

Có nghĩa là 'để sang một bên', 'ngoài ra', 'bất chấp'.
JLPT N1

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

Từ vựng:

冗談
じょうだん
trò đùa; chuyện cười; câu chuyện hài hước
君
きみ
bạn; bạn bè
何
なん
gì
為る
する
làm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng

Hán tự:

冗
Nhũng thừa
談
Đàm thảo luận; nói chuyện
君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật