Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
公平
こうへい
に
評
ひょう
すれば、
彼
かれ
はそれほど
怠
なま
け
者
もの
ではない。
Nếu xét đến công bằng, anh ấy không phải là kẻ lười biếng.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
公平
こうへい
công bằng
評する
ひょうする
đánh giá; thẩm định; bình luận
彼
かれ
anh ấy
其れ
それ
đó; nó
怠け者
なまけもの
người lười biếng; người lười nhác
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
評
Bình
đánh giá; phê bình; bình luận
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
怠
Đãi
bỏ bê; lười biếng
者
Giả
người