Dịch nghĩa:
全国民がそのニュースを聞いて喜んだ。
Toàn thể dân tộc vui mừng khi nghe tin ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
国
Quốc
quốc gia
民
Dân
dân; quốc gia
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
喜
Hỉ
vui mừng