Dịch nghĩa:
全体として、その計画は良いようです。
Nhìn chung, kế hoạch đó có vẻ tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo