Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
全
まった
くオトコッケがないと
夜
よる
なんぞは
何
なん
だか
気
きみ
味
がわるくっ
が
悪
くってね。
Nếu không có đàn ông trong nhà, tôi cảm thấy rất khó chịu vào ban đêm.
Ngữ pháp:
~気味 (〜gimi)
Biểu thị cảm giác nhẹ hoặc xu hướng hướng tới một trạng thái cụ thể.
JLPT N2
Từ vựng:
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
無い
ない
không tồn tại
夜
よる
đêm; tối
何
なん
gì
気味
きみ
cảm giác; cảm nhận
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
Hán tự:
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
夜
Dạ
đêm
何
Hà
gì
気
Khí
tinh thần; không khí
味
Vị
hương vị; vị
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai