Dịch nghĩa:
光の速度は毎秒約18万6千マイルである。
Tốc độ ánh sáng là khoảng 186,000 dặm mỗi giây.
Từ vựng:
Hán tự:
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
毎
Mỗi
mỗi
秒
Miểu
giây (1/60 phút)
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
万
Vạn
mười nghìn
千
Thiên
nghìn