Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
先週
せんしゅう
のこと、トムに
許
ゆる
してもらえたの?
Tom đã tha thứ cho bạn tuần trước chưa?
Từ vựng:
先週
せんしゅう
tuần trước
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
許す
ゆるす
cho phép; chấp thuận; đồng ý; chấp nhận
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
週
Chu
tuần
許
Hứa
cho phép