Dịch nghĩa:
先生は黒板に数学の問題を書きました。
Giáo viên đã viết bài toán toán lên bảng đen.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
黒
Hắc
đen
板
Bản
ván; bảng; tấm; sân khấu
数
Số
số; sức mạnh
学
Học
học; khoa học
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
書
Thư
viết