Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
先生
せんせい
は
私
わたし
たちに
毎日
まいにち
教室
きょうしつ
を
掃除
そうじ
するように
言
い
う。
Thầy giáo bảo chúng tôi dọn dẹp lớp học hàng ngày.
Ngữ pháp:
V ように言う (V-you ni iu)
Bảo ai đó làm điều gì đó; 'bảo làm', 'chỉ dẫn làm'.
JLPT N4
Từ vựng:
先生
せんせい
giáo viên; thầy
私たち
わたしたち
chúng tôi
毎日
まいにち
mỗi ngày; hàng ngày
教室
きょうしつ
phòng học; phòng giảng
掃除
そうじ
dọn dẹp; quét dọn; lau chùi; cọ rửa
為る
する
làm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
言う
いう
nói
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
私
Tư
tư nhân; tôi
毎
Mỗi
mỗi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
教
Giáo
giáo dục
室
Thất
phòng
掃
Tảo
quét; chải
除
Trừ
loại bỏ; trừ
言
Ngôn
nói; từ