Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

先生せんせいが入はいってきたらおしゃべりをやめなさい。
Khi giáo viên vào, hãy ngừng nói chuyện.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

先生
せんせい
giáo viên; thầy
お喋り
おしゃべり
nói chuyện phiếm; tán gẫu; buôn chuyện
為さる
なさる
làm

Hán tự:

先
Tiên trước; trước đây
生
Sinh sinh; cuộc sống
入
Nhập vào; chèn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật