Dịch nghĩa:
先月フランスではたくさん雨が降った。
Tháng trước ở Pháp đã mưa nhiều.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
雨
Vũ
mưa
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng