Dịch nghĩa:
兄は中古車を買ったので、それはあまり高くなかった。
Anh tôi đã mua một chiếc xe hơi đã qua sử dụng, vì vậy nó không quá đắt.
Từ vựng:
Hán tự:
兄
Huynh
anh trai; anh cả
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
古
Cổ
cũ
車
Xa
xe
買
Mãi
mua
高
Cao
cao; đắt