Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
元気
げんき
を
出
だ
せ。そのうちすべてうまくいくだろう。
Hãy vui lên. Mọi thứ rồi sẽ ổn thôi.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
元気
げんき
năng động; đầy sức sống
出す
だす
lấy ra; đưa ra
其の
その
đó; cái đó
全て
すべて
mọi thứ; tất cả
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
気
Khí
tinh thần; không khí
出
Xuất
ra ngoài