Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
優紀子
ゆきこ
は
年端
としは
も
行
い
かない
無邪気
むじゃき
な
少女
しょうじょ
です。
Yukiko là một cô bé ngây thơ chưa đến tuổi trưởng thành.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
年端
としは
tuổi; năm (tuổi)
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
無邪気
むじゃき
ngây thơ; đơn giản
少女
しょうじょ
cô gái; thiếu nữ
Hán tự:
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
紀
Kỉ
biên niên sử; lịch sử
子
Tử
trẻ em
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
無
Vô
không có gì; không
邪
Tà
tà ác
気
Khí
tinh thần; không khí
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ