Dịch nghĩa:
僕はよく、外国人に間違えられるんだ。
Mình thường bị nhầm là người nước ngoài đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác