Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

僕ぼくはもっといい目めをみせることができる。
Tôi có thể cho bạn thấy điều tốt đẹp hơn.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

僕
ぼく
tôi
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
目
め
mắt; nhãn cầu
見せる
みせる
cho xem; trưng bày
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

僕
Bộc tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
目
Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật