Dịch nghĩa:
僕はまだ彼女の住所を思い出せない。
Tôi vẫn không nhớ được địa chỉ của cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
住
Trụ
cư trú; sống
所
Sở
nơi; mức độ
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài