Dịch nghĩa:
僕はあの人に頼む気持ちはありません。
Tôi không muốn nhờ vả người đó.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
人
Nhân
người
頼
Lại
tin tưởng; yêu cầu
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ