Dịch nghĩa:
「僕のこと嫌い?」「ううん」「じゃあ好き?」「なんで聞くの?」
"Em có ghét anh không?" - "Không" - "Vậy là thích anh chứ gì?" - "Tự nhiên hỏi làm gì?"
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe