Dịch nghĩa:
僕のお母さん、人の気持ちがわかる人でよかった。
Mẹ tôi là người hiểu được cảm xúc người khác, thật tốt lành.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
母
Mẫu
mẹ
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ