Dịch nghĩa:
僕のおじいちゃんね、耳があまりよく聞こえないんだ。
Ông nội tôi nghe không rõ lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
耳
Nhĩ
tai
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe