Dịch nghĩa:

Tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc đi máy bay.

Hán tự:

Bộc tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
Phi bay; bỏ qua (trang); rải rác
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
máy móc; cơ hội
Thừa lên xe; nhân
bằng cách; vì; xét theo; so với
Ngoại bên ngoài
Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
Thước chọn; lựa chọn; bầu chọn; thích
Chi chi; tay chân