Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
にとってオーストラリアは
生
い
きづらいんだよ。
Đối với tôi, Australia là một nơi khó sống.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
生きる
いきる
sống; tồn tại
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
生
Sinh
sinh; cuộc sống