Dịch nghĩa:
僕といっしょにピクニックに行かないか。
Bạn có muốn đi dã ngoại cùng tôi không?
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng