Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
だったらそんなずうずうしいことは
言
い
えない。
Nếu là tôi thì không thể nói những lời trơ trẽn như vậy.
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
そんな
như vậy; loại đó
図々しい
ずうずうしい
trơ trẽn; không biết xấu hổ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
言える
いえる
có thể nói
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
言
Ngôn
nói; từ